Bouvard và Pécuchet

  • Gustave Flaubert
  • 1968 chữ
  • 0
  • 2026-09-23 17:07

Chương 4

Sáu tháng sau, hai ông đã trở thành những nhà khảo cổ; ngôi nhà của họ trông giống một bảo tàng.
Một thanh xà gỗ cũ dựng đứng ngay lối vào. Mẫu vật địa chất chất đống trên cầu thang; một sợi xích khổng lồ kéo dài trên sàn dọc theo hành lang.
Hai ông dỡ bỏ cánh cửa ngăn giữa hai gian phòng không dùng làm phòng ngủ, khóa lối vào từ bên ngoài của phòng thứ hai để biến hai nơi này thành một căn hộ duy nhất. Bước qua ngưỡng cửa, người ta sẽ vấp ngay vào một cái máng đá (một chiếc quách thời Gallo-Romain), rồi đập vào mắt là cơ man đồ kim khí.
Trên bức tường đối diện, một chiếc bình sưởi giường treo cao hơn hai chiếc kiềng củi và một tấm chắn lò sưởi chạm khắc hình một tu sĩ đang mơn trớn cô gái chăn cừu. Trên các thanh gỗ xung quanh bày la liệt chân đèn, ổ khóa, bu-lông, ốc vít. Mặt sàn khuất lấp dưới những mảnh ngói đỏ vỡ vụn. Chiếc bàn ở giữa trưng bày những món đồ cổ kỳ lạ hiếm có nhất: bộ khung của một chiếc mũ kiểu phụ nữ vùng Caux, hai chiếc bình gốm, những đồng tiền cổ và một lọ thủy tinh trắng đục. Chiếc ghế bành bọc vải thêu có một miếng đăng ten hình tam giác trên lưng dựa. Một mảnh áo giáp lưới trang trí cho vách tường bên phải; ngay phía dưới, những chiếc đinh nhọn giữ cho cây kích, một món đồ độc nhất vô nhị, nằm ngang.
Gian phòng thứ hai, đi xuống bằng hai bậc thang, chứa những cuốn sách cũ mang từ Paris về và số sách họ tìm thấy trong tủ lúc mới đến. Cánh tủ đã bị tháo tung. Hai ông gọi nơi này là thư viện.
Gia phả gia tộc Croixmare chiếm trọn mặt sau của cánh cửa. Trên mảng ốp gỗ góc tường, bức chân dung bằng phấn màu của một quý phu nhân trong trang phục thời Louis XV đối xứng với bức họa thân phụ của Bouvard. Khung gương được trang trí bằng một chiếc mũ vành rộng dạ đen và một chiếc guốc khổng lồ chứa đầy lá khô, phế tích của một tổ chim. Hai quả dừa (thuộc sở hữu của Pécuchet từ thời trai trẻ) nằm hai bên chiếc thùng gốm sứ đặt trên bệ lò sưởi, trên thùng đắp nổi hình một nông dân cưỡi ngựa. Cạnh đó, trong một chiếc giỏ nan, có một đồng mười xu do một con vịt nhả ra.
Trước thư viện chễm chệ một chiếc tủ nhiều ngăn khảm vỏ sò với các họa tiết trang trí bằng vải nhung. Mặt tủ đặt một con mèo đang ngoạm con chuột trong miệng — mẫu hóa đá vùng Saint-Allyre — cùng một chiếc hộp đựng đồ khâu vá cũng bằng vỏ sò; trên chiếc hộp ấy, một bình thủy tinh đựng rượu mạnh chứa một quả lê giống bon-chrétien.
Nhưng tuyệt vời nhất phải kể đến tượng thánh Pierre đặt trong hốc cửa sổ! Bàn tay phải đeo găng của ngài siết chặt chiếc chìa khóa Thiên đường màu xanh táo; chiếc áo lễ điểm xuyết hoa bách hợp mang màu xanh da trời, và chiếc mũ ba tầng vàng rực nhọn hoắt như một ngôi chùa. Ngài có đôi má tô hồng, đôi mắt tròn to, cái miệng há hốc, chiếc mũi vẹo và hếch lên như kèn đồng. Phía trên treo một tấm trần trướng làm từ một tấm thảm cũ, nhìn rõ hình hai tiểu thần tình yêu trong một vòng tròn hoa hồng — và dưới chân ngài, vươn lên như một cây cột, là một hũ bơ mang dòng chữ trắng trên nền màu sô-cô-la: "Làm trước mặt Đức Điện hạ Công tước xứ Angoulême, tại Noron, ngày 3 tháng Mười năm 1817."
Pécuchet nằm từ trên giường có thể nhìn thấy toàn bộ cảnh tượng đó thẳng một hàng — và đôi khi ông còn đi hẳn sang phòng Bouvard để kéo dài tầm nhìn.
Một khoảng trống vẫn để không đối diện với chiếc áo giáp xích, đó là chỗ dành cho chiếc tủ hai tầng thời Phục Hưng.
Món đồ vẫn chưa hoàn thành. Gorju vẫn đang còng lưng làm; gã bào các tấm gỗ trong gian làm bánh, lắp vào rồi lại tháo ra.
Đến mười một giờ, gã ăn trưa; sau đó trò chuyện với Mélie, và thường biến mất tăm suốt cả ngày.
Để có được những mảnh gỗ đúng kiểu của chiếc tủ, Bouvard và Pécuchet đã lặn lội khắp vùng. Những thứ họ mang về đều không dùng được. Nhưng họ lại bắt gặp vô số món đồ kỳ lạ. Niềm đam mê đồ lặt vặt trỗi dậy, rồi đến tình yêu dành cho thời Trung Cổ.
Trước hết, hai ông đến thăm các nhà thờ lớn; — những gian giữa cao vút soi bóng xuống nước trong bồn nước thánh, những khung cửa kính màu rực rỡ như những tấm thảm đá quý, những ngôi mộ dưới sâu trong các nhà nguyện, luồng ánh sáng mờ ảo của các hầm mộ, mọi thứ, cho đến cả vách tường mát lạnh đều mang lại cho họ một cảm giác run rẩy vì thích thú, một niềm xúc động tôn giáo.
Chẳng bao lâu, hai ông đã có thể phân biệt các thời đại — và tỏ ra xem thường những người coi sóc nhà thờ, hai ông nói: "À! Một hậu cung kiểu Roman! Thứ này thuộc thế kỷ mười hai! Kìa, chúng ta lại quay về phong cách Gothic rực cháy rồi!"
Hai ông cố gắng hiểu các biểu tượng được chạm khắc trên các đầu cột, như hai con điểu sư ở Marigny đang rỉa một cái cây nở hoa. Pécuchet thấy một nét châm biếm trong hình những ca viên có chiếc hàm kỳ dị kết thúc các vòm cuốn ở Feuguerolles; — còn về vẻ phóng túng của người đàn ông tục tĩu che một trong những thanh đứng cửa sổ ở Hérouville, theo Bouvard, điều đó chứng minh rằng tổ tiên chúng ta rất chuộng những chuyện bông đùa cợt nhả.
Hai ông dần không thể dung thứ cho bất kỳ dấu vết suy thoái nào. Tất cả đều là dấu hiệu tàn tạ — và họ than thở về nạn phá hoại công trình cổ, nổi lôi đình với việc quét vôi trắng che lấp. Song phong cách của một công trình kiến trúc không phải lúc nào cũng khớp với niên đại người ta gán cho nó. Vòm bán nguyệt vào thế kỷ mười ba vẫn thịnh hành ở vùng Provence. Vòm nhọn có lẽ đã có từ rất xưa! Và vài tác giả còn tranh cãi về việc phong cách Roman có trước phong cách Gothic hay không — Mối hoài nghi ấy làm hai ông bực bội.
Sau các nhà thờ, hai ông nghiên cứu các thành lũy kiên cố, như thành Domfront và thành Falaise. Đứng dưới cổng thành, họ ngưỡng mộ những rãnh của cửa sập răng sắt, và khi lên đến đỉnh, trước mắt họ hiện ra toàn bộ vùng nông thôn, rồi đến mái nhà trong thị trấn, những con đường đan chéo nhau, xe ngựa trên quảng trường, những người đàn bà bên bến giặt. Bức tường dốc đứng xuống tận bụi rậm của hào nước — và họ tái mét mặt khi nghĩ đến việc con người từng leo lên đó, treo mình trên những chiếc thang. Hai ông từng tính đánh liều chui vào các đường hầm ngầm, nhưng Bouvard vướng cái bụng phệ, còn Pécuchet lại sợ rắn độc.
Hai ông muốn tìm hiểu các trang dinh cổ kính, Curcy, Bully, Fontenay-le-Marmion, Argouges. Đôi khi, ở góc các tòa nhà, khuất sau đống phân súc vật, vươn cao một tòa tháp thời Carlovingien. Gian bếp trang bị những băng ghế đá gợi nhớ đến những bữa tiệc tùng phong kiến. Nhiều trang dinh khác lại toát lên vẻ hiểm trở thuần túy, với ba vòng thành vẫn còn hằn rõ, những lỗ châu mai dưới gầm cầu thang, và những tháp canh nhỏ gầy thon, chóp nhọn hoắt. Rồi người ta bước vào một gian phòng, nơi chiếc cửa sổ từ thời nhà Valois được chạm khắc tinh xảo như ngà voi để cho ánh mặt trời lọt vào, sưởi ấm những hạt cải dầu vương vãi trên sàn gỗ. Những tu viện giờ làm kho thóc. Các dòng chữ trên bia mộ đã bị xóa nhòa. Giữa những cánh đồng, một bức tường đầu hồi vẫn đứng vững — từ trên xuống dưới bao phủ bởi một lớp dây thường xuân rung rinh trước gió.
Cơ man thứ kích thích lòng ham muốn của họ, một chiếc bình thiếc, một chiếc khóa cẩn đá giả kim cương, những tấm vải thô in hoa văn cành lá lớn. Túi tiền eo hẹp đành kìm chân hai người.
Nhờ cơ duyên trời ban, tại Balleroy, trong nhà một thợ thiếc, họ đào bới được một khung kính màu Gothic, — nó đủ lớn để che phần bên phải của cửa sổ bên cạnh chiếc ghế bành cho đến ô kính thứ hai. Tháp chuông Chavignolles hiện ra ở phía xa, tạo nên một hiệu ứng lộng lẫy. Bằng phần dưới chiếc tủ, Gorju đóng một chiếc ghế quỳ đặt dưới khung kính màu nhằm chiều theo sở thích lập dị của hai ông. Mối say mê ấy mãnh liệt đến nỗi hai ông nuối tiếc cả những di tích mà hậu thế hoàn toàn mù mờ, — như tòa biệt viện của các giám mục xứ Séez.
"Bayeux," ông de Caumont nói, "chắc chắn từng có một nhà hát." Hai ông tìm kiếm vị trí của nó nhưng hoài công.
Làng Montrecy có một đồng cỏ nổi tiếng vì những đồng tiền xu hoàng đế từng được phát hiện ở đó ngày trước. Hai ông tính thu hoạch một mớ lớn. Người gác cổng từ chối cho họ vào.
Hai ông cũng chẳng may mắn hơn khi tìm hiểu về đường thông nhau giữa một bể nước ở Falaise và vùng ngoại ô Caen. Những con vịt được thả vào đó đã xuất hiện lại ở Vaucelles và kêu cạp cạp: "Can can can", từ đó mà có tên của thành phố. Không một nỗ lực nào làm hai ông chùn bước, chẳng một phí tổn nào làm họ tiếc công.
Tại quán trọ ở Mesnil-Villement, vào năm 1816, ông Galeron từng ăn một bữa trưa với giá bốn xu. — Hai ông cũng ăn một bữa y như thế tại đó, và ngạc nhiên nhận ra mọi chuyện không còn diễn ra như vậy nữa!
Ai là người sáng lập tu viện Sainte-Anne? Liệu có mối quan hệ huyết thống nào giữa Marin-Onfroy, người đã du nhập một giống táo mới vào thế kỷ mười hai, và Onfroy, tổng đốc xứ Hastings vào thời kỳ chinh phạt? Làm sao để có được cuốn Nữ đồng cốt quỷ quyệt, vở hài kịch bằng thơ của một người tên Dutrésor, viết tại Bayeux, hiện thuộc loại hiếm nhất? Dưới thời Louis XVI, Hérambert Dupaty, hoặc Dupastis Hérambert, đã biên soạn một tác phẩm chưa từng được xuất bản, chứa đựng cơ man giai thoại về vùng Argentan. — Vấn đề là phải tìm lại những giai thoại này. Những cuốn hồi ký chép tay của bà Dubois de la Pierre, vốn được Louis Dasprès, linh mục quản xứ Saint-Martin, tham khảo để viết cuốn lịch sử chưa xuất bản về vùng Laigle, giờ ở đâu? —

(Tổng: 1968 chữ)
Vui lòng Đăng nhập để bình luận